Nghĩa của chói lọi | Babel Free
ʨɔj˧˥ lɔ̰ʔj˨˩Định nghĩa
Sáng và đẹp rực rỡ.
Ví dụ
“Nắng hè chói lọi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free