Nghĩa của chơm bơm | Babel Free
ʨəːm˧˧ ɓəːm˧˧Định nghĩa
- Rối bù, xù xì.
- Rối bù (nói về đầu tóc).
Ví dụ
“Đầu tóc chơm bơm.”
“Đầu tóc chờm bờm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free