HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chơm bơm | Babel Free

Tính từ CEFR B2
ʨəːm˧˧ ɓəːm˧˧

Định nghĩa

  1. Rối bù, xù xì.
  2. Rối bù (nói về đầu tóc).

Ví dụ

“Đầu tóc chơm bơm.”
“Đầu tóc chờm bờm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chơm bơm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free