Nghĩa của chói mắt | Babel Free
ʨɔj˧˥ mat˧˥Định nghĩa
Nói vật sáng quá chiếu vào mắt, nên nhìn không rõ.
Ví dụ
“Ánh sáng chói mắt.”
“Bị chói mắt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free