HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chính quy | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕïŋ˧˦ kwi˧˧]

Định nghĩa

Theo quy chế chính thức, có tính quy củ.

Từ tương đương

Cymraeg llawn-amser
Nederlands voltijds voltijds
Türkçe ahdî konvansiyonel
Tiếng Việt chính thức chuẩn mực

Ví dụ

“quân đội chính quy và dân quân tự vệ”

the regular military and self-defense militias

“Biểu thức chính quy”

Regular Expressions (in programming)

“Chính quy hóa (toán học)”

Regularization (mathematics)

“Đại học hệ chính quy”

The Formal University System

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chính quy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free