Nghĩa của chính quy | Babel Free
[t͡ɕïŋ˧˦ kwi˧˧]Từ tương đương
Cymraeg
llawn-amser
Deutsch
brav
ganztägig
hauptamtlich
hauptberuflich
herkömmlich
hochsprachlich
konventionell
normgerecht
schriftsprachlich
serienmäßig
Vollzeit-
Ví dụ
“quân đội chính quy và dân quân tự vệ”
the regular military and self-defense militias
“Biểu thức chính quy”
Regular Expressions (in programming)
“Chính quy hóa (toán học)”
Regularization (mathematics)
“Đại học hệ chính quy”
The Formal University System
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free