Nghĩa của chính thức | Babel Free
[t͡ɕïŋ˧˦ tʰɨk̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
رسمي
Deutsch
amtlich
dienstlich
förmlich
hochsprachlich
normgerecht
offizial-
offiziell
schriftsprachlich
serienmäßig
spruchreif
עברית
רשמי
Bahasa Indonesia
resmi
Italiano
standard
Türkçe
formel
Ví dụ
“Chữ viết chính thức”
Official Script
“Cán cân tài trợ chính thức”
Official Reserve Account
“Bản tuyên bố chính thức của bộ ngoại giao”
“Đại biểu chính thức”
“Làm lễ chính thức kết hôn”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free