chính thức
Định nghĩa
Từ tương đương
21 more languages
العربيةرسمي
Deutschamtlichdienstlichförmlichhochsprachlichnormgerechtoffizial-offiziellschriftsprachlichserienmäßigspruchreif
עבריתרשמי
Bahasa Indonesiaresmi
Italianostandard
Portuguêsstandard
Türkçeformel
Ví dụ
“Chữ viết chính thức”
Official Script
“Cán cân tài trợ chính thức”
Official Reserve Account
“Bản tuyên bố chính thức của bộ ngoại giao”
“Đại biểu chính thức”
“Làm lễ chính thức kết hôn”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free