HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chính thức | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕïŋ˧˦ tʰɨk̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Do chính phủ hoặc cơ quan có quyền lực hợp pháp công bố hoặc đưa ra.
  2. Có đầy đủ các điều kiện như đã quy định, có đầy đủ tư cách.
  3. Đúng cách thức, đã được pháp luật hoặc tổ chức quy định, đúng thể thức.

Từ tương đương

Ví dụ

“Chữ viết chính thức”

Official Script

“Cán cân tài trợ chính thức”

Official Reserve Account

“Bản tuyên bố chính thức của bộ ngoại giao
“Đại biểu chính thức”
“Làm lễ chính thức kết hôn”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chính thức được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free