Meaning of chính thức | Babel Free
/[t͡ɕïŋ˧˦ tʰɨk̚˧˦]/Định nghĩa
- Do chính phủ hoặc cơ quan có quyền lực hợp pháp công bố hoặc đưa ra.
- Có đầy đủ các điều kiện như đã quy định, có đầy đủ tư cách.
- Đúng cách thức, đã được pháp luật hoặc tổ chức quy định, đúng thể thức.
Từ tương đương
English
Official
Ví dụ
“Chữ viết chính thức”
Official Script
“Cán cân tài trợ chính thức”
Official Reserve Account
“Bản tuyên bố chính thức của bộ ngoại giao”
“Đại biểu chính thức”
“Làm lễ chính thức kết hôn”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.