HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chính trực | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕïŋ˧˦ t͡ɕɨk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Như trung thực

Từ tương đương

العربية أخلاقي أدبي خلقي
Deutsch ethisch sittlich
Español ético
Français éthique
Galego ético
עברית מוסרי
हिन्दी नैतिक
Bahasa Indonesia berakhlak etis
Italiano etico morale morale
日本語 倫理的
Kurdî etîk
Latina ethicus
Latviešu ētiski ētisks morāls
Nederlands ethisch zedenkundig
Polski etyczny
Português ético
Русский этический
Српски etički етички
Svenska etisk sedlig
Türkçe ahlaki ahlaklı etik
Українська гарний

Ví dụ

“Lòng chính trực”

Integrity; Honest Heart

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chính trực được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free