HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chính trực

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕïŋ˧˦ t͡ɕɨk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Như trung thực

Từ tương đương

Españolético
Françaiséthique
24 more languages

Ví dụ

“Lòng chính trực”

Integrity; Honest Heart

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chính trực được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free