Nghĩa của chình ình | Babel Free
[t͡ɕïŋ˨˩ ʔïŋ˨˩]Từ tương đương
Català
a ulls veients
Ελληνικά
σε κοινή θέα
English
in plain sight
Español
a ojos vistas
Galego
a ollos vistos
Polski
na widoku
Русский
налицо
Svenska
uppenbar
Türkçe
göz göre göre
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free