Meaning of chà là | Babel Free
/[t͡ɕaː˨˩ laː˨˩]/Định nghĩa
- Phoenix dactylifera, cây ăn quả, thuộc loại cau, quả như quả nhót, có vị ngọt.
- Quả chà là và các sản phẩm làm từ loại quả này.
Từ tương đương
English
date palm
Ví dụ
“Mứt chà là.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.