Nghĩa của chà là | Babel Free
[t͡ɕaː˨˩ laː˨˩]Định nghĩa
- Phoenix dactylifera, cây ăn quả, thuộc loại cau, quả như quả nhót, có vị ngọt.
- Quả chà là và các sản phẩm làm từ loại quả này.
Từ tương đương
አማርኛ
ተምር
العربية
نخلة
Bosanski
hurma
Čeština
datlovník
Deutsch
Dattelpalme
Ελληνικά
χουρμαδιά
English
date palm
فارسی
خرما
Français
dattier
Gaeilge
pailm dhátaí
עברית
תמר
Hrvatski
hurma
Magyar
datolyapálma
Հայերեն
փյունիկյան արմավենի
Íslenska
döðlupálmi
한국어
대추야자
മലയാളം
ഈന്തപ്പന
Português
tamareira
Română
curmal
Slovenščina
datelj
Српски
hurma
Svenska
dadelpalm
Kiswahili
mtende
తెలుగు
ఖర్జూరం
ไทย
อินทผลัม
ትግርኛ
ተምሪ
Türkçe
hurma
Ví dụ
“Mứt chà là.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free