chà là
Định nghĩa
- Phoenix dactylifera, cây ăn quả, thuộc loại cau, quả như quả nhót, có vị ngọt.
- Quả chà là và các sản phẩm làm từ loại quả này.
Từ tương đương
34 more languages
አማርኛተምር
العربيةنخلة
Bosanskihurma
Češtinadatlovník
DeutschDattelpalme
Ελληνικάχουρμαδιά
فارسیخرما
Gaeilgepailm dhátaí
עבריתתמר
Hrvatskihurma
Magyardatolyapálma
Հայերենփյունիկյան արմավենի
Íslenskadöðlupálmi
한국어대추야자
മലയാളംഈന്തപ്പന
Portuguêstamareira
Românăcurmal
Slovenščinadatelj
Српскиhurma
Svenskadadelpalm
Kiswahilimtende
తెలుగుఖర్జూరం
ไทยอินทผลัม
ትግርኛተምሪ
Türkçehurma
Ví dụ
“Mứt chà là.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free