HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chà là

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕaː˨˩ laː˨˩]

Định nghĩa

  1. Phoenix dactylifera, cây ăn quả, thuộc loại cau, quả như quả nhót, có vị ngọt.
  2. Quả chà là và các sản phẩm làm từ loại quả này.

Từ tương đương

Englishdate palm
Françaisdattier
34 more languages

Ví dụ

“Mứt chà là.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chà là được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free