HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cực tím | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Čeština ultrafialový
Ελληνικά υπεριώδης
English Ultraviolet
Esperanto ultraviola
Español ultravioleta
Gaeilge ultraivialait
Gàidhlig os-bhiolait
Galego ultravioleta
Bahasa Indonesia ultraviolet
Italiano ultravioletto
日本語 紫外 紫外線の
ქართული ულტრაიისფერი
Қазақ тілі ультракүлгін
ភាសាខ្មែរ ស្វាយអ៊ុលត្រា
한국어 자외
Македонски ултравиолетов
Bahasa Melayu ultraungu
Nederlands ultraviolet
Português ultravioleta
Svenska ultraviolett
Kiswahili urujuanimno
Українська ультрафіолетовий
Tiếng Việt tử ngoại

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cực tím được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free