Nghĩa của cứu viện | Babel Free
kiw˧˥ viə̰ʔn˨˩Định nghĩa
Đưa thêm sự giúp đỡ trong chiến đấu.
Ví dụ
“Đưa quân đi cứu viện.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free