Nghĩa của cứ theo | Babel Free
kɨ˧˥ tʰɛw˧˧Định nghĩa
Cứ hoạt động liên tục trong một công việc nào đó một cách kiên trì nhằm đạt một mục đích nhất định.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free