HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cặn bã | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kan˧˨ʔ ʔɓaː˦ˀ˥]

Định nghĩa

Cái vô dụng, xấu xa, thấp hèn, đáng bỏ đi, ví như phần cặn và bã sau khi đã chắt lọc, lấy hết tinh chất.

Từ tương đương

English dregs Scum trash

Ví dụ

“Trừ bỏ cặn bã.”
“Văn chương cặn bã.”
“Phần tử cặn bã trong xã hội.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cặn bã được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free