HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cắt bao | Babel Free

Động từ CEFR B2
[kat̚˧˦ ʔɓaːw˧˧]

Định nghĩa

to circumcise, to cut the foreskin of the penis

Từ tương đương

العربية اختتن ختن طهر
Čeština obřezat
Deutsch beschneiden
English circumcise
Español circuncidar
Français circoncire
עברית מהל מל
हिन्दी ख़तना करना
Bahasa Indonesia khitan
Italiano circoncidere
Nederlands besnijden
Polski obrzezać
Svenska omskära

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cắt bao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free