Nghĩa của cắt bớt | Babel Free
kat˧˥ ɓəːt˧˥Định nghĩa
Bỏ đi một đoạn; Bỏ đi một phần.
Ví dụ
“Cắt bớt một đoạn văn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free