Nghĩa của cắt bỏ | Babel Free
kat˧˥ ɓɔ̰˧˩˧Định nghĩa
Không cho tiếp tục nữa.
Ví dụ
“Cắt bỏ một nguồn lợi.”
“Cắt bỏ sự hoạt động.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free