Cẩm Chế
Từ tương đương
Englishcleft chin
8 more languages
العربيةطَابَع اَلْحُسْن
DeutschKinngrübchen
Italianomento leporino
日本語割れ顎
Русскийраздво́енный подборо́док
Yorùbátọ́ọ́rọ́ àgbọ̀n
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free