HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cảm cúm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ka̰ːm˧˩˧ kum˧˥

Định nghĩa

Bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng do virus thông qua đường hô hấp gây ra, tạo cho người bệnh triệu chứng sốt cao, đau nhức toàn thân.

Từ tương đương

English flu Influenza

Ví dụ

“Bị cảm cúm lâu ngày không khỏi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cảm cúm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free