Nghĩa của cải xoăn | Babel Free
[kaːj˧˩ swan˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
English
Kale
Suomi
lehtikaali
日本語
ケール
Kurdî
kale
Nederlands
boerenkool
Polski
jarmuż
Türkçe
karalahana
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free