HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cải xoăn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaːj˧˩ swan˧˧]

Định nghĩa

kale

Từ tương đương

العربية كرنب لفت
Bosanski kale kale kelj кељ
English Kale
Suomi lehtikaali
Français cale chou frisé kale
Galego col verza
Hrvatski kale kale kelj кељ
日本語 ケール
Kurdî kale
Nederlands boerenkool
Polski jarmuż
Српски kale kale kelj кељ
Türkçe karalahana

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cải xoăn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free