HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cải xoong | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaːj˧˩ sɔŋ˧˧]

Định nghĩa

Xem xoong

Từ tương đương

Bosanski Krešo
Čeština řeřicha
Cymraeg berwr
Dansk karse
Deutsch Kresse
Esperanto kreso
Eesti kress
فارسی سپندان شاهی
Suomi krassi
Galego berro brizo
Hrvatski Krešo tere
Magyar Zsazsa
Հայերեն կոտեմ
Íslenska karsi
Italiano crescione
ქართული წიწმატი
한국어 물냉이
Kurdî tere
Latina nasturtium
Lëtzebuergesch Cresson
Polski rzeżucha
Português agrião
Română creson hreniță
Српски Krešo
Svenska krasse
Türkçe tere

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cải xoong được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free