HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cải xoong

Danh từ CEFR B2
[kaːj˧˩ sɔŋ˧˧]

Định nghĩa

Xem xoong

Từ tương đương

29 more languages
BosanskiKrešo
Češtinařeřicha
Cymraegberwr
Danskkarse
DeutschKresse
Esperantokreso
Eestikress
Suomikrassi
HrvatskiKrešotere
MagyarZsazsa
Հայերենկոտեմ
Íslenskakarsi
Italianocrescione
ქართულიწიწმატი
한국어물냉이
Kurdîtere
LëtzebuergeschCresson
Polskirzeżucha
Portuguêsagrião
СрпскиKrešo
Svenskakrasse
Türkçetere

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cải xoong được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free