HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cạm bẫy | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaːm˧˨ʔ ʔɓəj˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Bẫy để lừa bắt loài vật (nói khái quát).
  2. Cái bố trí sẵn để lừa cho người ta sa vào vòng nguy hiểm (nói khái quát).

Từ tương đương

English Trap

Ví dụ

“Đặt cạm bẫy để đánh bắt thú rừng.”
“Sa vào cạm bẫy của kẻ thù.”
“Cạm bẫy tình.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cạm bẫy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free