Nghĩa của cạm bẫy | Babel Free
[kaːm˧˨ʔ ʔɓəj˦ˀ˥]Định nghĩa
Từ tương đương
English
Trap
Ví dụ
“Đặt cạm bẫy để đánh bắt thú rừng.”
“Sa vào cạm bẫy của kẻ thù.”
“Cạm bẫy tình.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free