HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Cẩm Bình | Babel Free

Danh từ CEFR B2
kə̰m˧˩˧ ɓï̤ŋ˨˩

Định nghĩa

  1. Một xã thuộc thi xa Cam Ranh, tỉnh Khánh Hoà, Việt Nam.
  2. binh lính chuyên canh giữ nơi cung cấm.
  3. Huyện thuộc tỉnh Hải Dương. Thành lập từ 11-3-1977 do hợp nhất hai huyện Cẩm Giàng và Bình Giang. Diện tích 214, 43km2. Dân số 218. 062 (1993). Từ 17-2-1997 chia thành hai huyện cũ (x. Bình Giang; x. Cẩm Giàng), Việt Nam.
  4. Lính bảo vệ hoàng đế và hoàng tộc.
  5. Một xã thuộc Tên gọi các xã thuộc tx. Cẩm Phả (Quảng Ninh), h. Cẩm Thuỷ (Thanh Hoá), h. Cẩm Xuyên (Hà Tĩnh), Việt Nam.

Ví dụ

“Cấm binhkinh thành Thăng Long.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Cẩm Bình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free