HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cơi nới

Động từ CEFR B2
[kəːj˧˧ nəːj˧˦]

Định nghĩa

Nới cho rộng thêm chút ít diện tích nhà cửa (nói khái quát)

Ví dụ

“tầng hai được cơi nới ra phía ngõ”
“cơi nới trái phép”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cơi nới được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free