Nghĩa của cũng nên | Babel Free
[kʊwŋ͡m˦ˀ˥ nen˧˧]Định nghĩa
Added at the ending of a statement to express assumption with a little affirmation: perhaps
Ví dụ
“Anh cứ chần chừ vậy có khi ả có bồ trước rồi cũng nên.”
How come you're so lagging behind? She could've had any other boyfriend already.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free