HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cũng nên | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[kʊwŋ͡m˦ˀ˥ nen˧˧]

Định nghĩa

Added at the ending of a statement to express assumption with a little affirmation: perhaps

colloquial

Ví dụ

Anh cứ chần chừ vậy có khi ả có bồ trước rồi cũng nên.”

How come you're so lagging behind? She could've had any other boyfriend already.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cũng nên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free