Nghĩa của cùng tận | Babel Free
kṳŋ˨˩ tə̰ʔn˨˩Định nghĩa
(Xem từ nguyên 1) Đến mức cuối.
Ví dụ
“Đuổi con thỏ đến cùng tận.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free