Nghĩa của căng thẳng | Babel Free
[kaŋ˧˧ tʰaŋ˧˩]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
متوتر
Suomi
jännitteinen
jännittynyt
kireä
kireässä
painollinen
puristeinen
rasitteinen
rasittunut
stressaava
Français
accentué
עברית
מאומץ
Italiano
accentuato
accentuato
contratta
contratta
contratte
contratte
esaurito
esaurito
forzato
forzato
forzato
sforzato
teso
teso
Nederlands
gespannen
Ví dụ
“Đầu óc căng thẳng.”
“Làm việc quá căng thẳng.”
“Quan hệ hai nước rất căng thẳng.”
“Tình hình ngày một căng thẳng hơn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free