HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của căng thẳng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[kaŋ˧˧ tʰaŋ˧˩]

Định nghĩa

  1. Tập trung sự chú ý ở mức độ cao trong suy nghĩ, trong công việc.
  2. Có mâu thuẫn phát triển cao, rất gay cấn, đangnguy cơ bùng nổ.

Từ tương đương

العربية متوتر
Bosanski Gang napet san štram štram stres напет
English strained stress stressed Taut tense
Français accentué
עברית מאומץ
Hrvatski Gang napet san štram štram stres напет
Bahasa Indonesia genting stres tegang
日本語 ぴんと 不自然
Kurdî cang şan stres
Nederlands gespannen
Српски Gang napet san štram štram stres напет
Tiếng Việt căng găng gượng săn

Ví dụ

“Đầu óc căng thẳng.”
“Làm việc quá căng thẳng.”
Quan hệ hai nước rất căng thẳng.”
“Tình hình ngày một căng thẳng hơn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem căng thẳng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free