Nghĩa của căng thẳng | Babel Free
[kaŋ˧˧ tʰaŋ˧˩]Định nghĩa
- Tập trung sự chú ý ở mức độ cao trong suy nghĩ, trong công việc.
- Có mâu thuẫn phát triển cao, rất gay cấn, đang có nguy cơ bùng nổ.
Ví dụ
“Đầu óc căng thẳng.”
“Làm việc quá căng thẳng.”
“Quan hệ hai nước rất căng thẳng.”
“Tình hình ngày một căng thẳng hơn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free