HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của căng thẳng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[kaŋ˧˧ tʰaŋ˧˩]

Định nghĩa

  1. Tập trung sự chú ý ở mức độ cao trong suy nghĩ, trong công việc.
  2. Có mâu thuẫn phát triển cao, rất gay cấn, đang có nguy cơ bùng nổ.

Từ tương đương

English stress Taut

Ví dụ

“Đầu óc căng thẳng.”
“Làm việc quá căng thẳng.”
“Quan hệ hai nước rất căng thẳng.”
“Tình hình ngày một căng thẳng hơn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem căng thẳng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free