HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của côtang | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ko˧˧ taːŋ˧˧]

Định nghĩa

cotangent

Từ tương đương

Català cotangent
Čeština kotangens
Deutsch Kotangens
Ελληνικά συνεφαπτομένη
English Cotangent
Español cotangente
Suomi kotangentti
Français cotangente
Magyar kotangens
Italiano cotangente
ខ្មែរ កូតង់សង់
Português co-tangente cotangente
Română cotangentă
Русский котангенс
Svenska cotangent
Tagalog katanway
Türkçe kotanjant
Українська котангенс

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem côtang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free