côtang
Định nghĩa
Từ tương đương
18 more languages
Catalàcotangent
Češtinakotangens
DeutschKotangens
Ελληνικάσυνεφαπτομένη
Suomikotangentti
Magyarkotangens
Italianocotangente
ភាសាខ្មែរកូតង់សង់
Românăcotangentă
Русскийкотангенс
Svenskacotangent
Tagalogkatanway
Türkçekotanjant
Українськакотангенс
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free