HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

côtang

Danh từ CEFR B1
[ko˧˧ taːŋ˧˧]

Định nghĩa

cotangent

Từ tương đương

EnglishCotangent
Españolcotangente
Françaiscotangente
18 more languages
Catalàcotangent
Češtinakotangens
DeutschKotangens
Magyarkotangens
Italianocotangente
ភាសាខ្មែរកូតង់សង់
Românăcotangentă
Русскийкотангенс
Svenskacotangent
Tagalogkatanway
Türkçekotanjant
Українськакотангенс

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem côtang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free