công ty mẹ
Định nghĩa
Công ty giữ địa vị kiểm soát và chi phối công ti con bằng cách nắm đa số cổ phiếu của công ty con; phân biệt với công ti con.
Từ tương đương
12 more languages
Danskmoderselskab
DeutschDachgesellschaftKonzernmutterMutterfirmaMuttergesellschaftMutterhausMutterkonzernMutterunternehmenObergesellschaftOrganträgerStammhaus
Ελληνικάμητρική εταιρεία
Magyaranyavállalat
Portuguêsmatriz
Türkçeana şirket
Tiếng Việttổng công ti
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free