Nghĩa của công nhân | Babel Free
[kəwŋ͡m˧˧ ɲən˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
বাংলা
স্বীকৃতি
Català
reconeixement
Ελληνικά
αναγνώριση
Español
reconocimiento
Gaeilge
aitheantas
Hrvatski
Kabul
Հայերեն
ճանաչում
Bahasa Indonesia
pekerja kerah biru
Português
reconhecimento
Српски
Kabul
తెలుగు
గుర్తింపు
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free