có vị
Định nghĩa
Là một từ để diễn tả một cái gì đó có mùi vị.
Từ tương đương
21 more languages
العربيةمستساغ
Catalàelegant
Češtinavkusný
Deutschgeschmackvoll
Ελληνικάκαλαίσθητος
Suomiaistikas
Íslenskasmekklegur
Italianoeleganti
ქართულიგემოვნებიანი
Kurdîelegant
Latinaelegans
Latviešugaumīgs
Nederlandssmaakvol
Polskigustowny
Türkçezevkli
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free