HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của có vị | Babel Free

Tính từ CEFR B2
kɔ˧˥ vḭʔ˨˩

Định nghĩa

Là một từ để diễn tả một cái gì đó có mùi vị.

Từ tương đương

العربية مستساغ
Bosanski ukusan укусан
Català elegant
Čeština vkusný
Ελληνικά καλαίσθητος
English Tasteful tasteful
Español sabroso
Hrvatski ukusan укусан
Íslenska smekklegur
Italiano eleganti
日本語 可笑しい 風流 高尚
ქართული გემოვნებიანი
Kurdî elegant
Latina elegans
Latviešu gaumīgs
Nederlands smaakvol
Polski gustowny
Српски ukusan укусан
Türkçe zevkli

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem có vị được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free