HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cơ yếu

Tính từ CEFR B2
[kəː˧˧ ʔiəw˧˦]

Định nghĩa

Quan trọng và tuyệt mật.

Từ tương đương

日本語
14 more languages

Ví dụ

“bảo vệ chiến thuật cơ yếu”

to secure confidential tactics

“Việc quân cơ yếu.”
“Nhân viên cơ yếu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cơ yếu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free