cơ yếu
Định nghĩa
Quan trọng và tuyệt mật.
Từ tương đương
14 more languages
Ví dụ
“bảo vệ chiến thuật cơ yếu”
to secure confidential tactics
“Việc quân cơ yếu.”
“Nhân viên cơ yếu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free