HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cọc cà cọc cạch | Babel Free

Adjective CEFR C2
/ka̰ʔwk˨˩ ka̤ː˨˩ ka̰ʔwk˨˩ ka̰ʔjk˨˩/

Định nghĩa

  1. Có các bộ phận đã quá xộc xệch, như sắp hỏng đến nơi.
  2. Có nhiều tiếng cọc cạch phát ra liên tiếp, nghe không êm tai, rất khó chịu.

Ví dụ

“Chiếc xe đạp cọc cà cọc cạch”
“Cọc cà cọc cạch cả đêm, không ai ngủ được”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cọc cà cọc cạch used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course