Nghĩa của còi cọc | Babel Free
kɔ̤j˨˩ ka̰ʔwk˨˩Định nghĩa
Còi (nói khái quát).
Ví dụ
“Người còi cọc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free