Nghĩa của côi cút | Babel Free
[koj˧˧ kut̚˧˦]Định nghĩa
Lẻ loi, trơ trọi, không nơi nương tựa.
Từ tương đương
English
lonely
Ví dụ
“Nỗi con côi cút, nỗi mình bơ vơ (Lê Ngọc Hân)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free