HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cát-xê | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[kaːt̚˧˦ se˧˧]

Định nghĩa

remuneration, honorarium

Từ tương đương

Български хонорар
Čeština honorář
Esperanto honorario
Español honorarios
Suomi palkkio
Français honoraires
Gàidhlig saor-dhuais
ગુજરાતી માનદવેતન
हिन्दी मानदेय
Bahasa Indonesia honorarium imbalan
Italiano onorario onorario
မြန်မာဘာသာ ဉာဏ်ပူဇော်ခ
Nederlands ereloon honorarium
Русский гонорар
Українська гонорар

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cát-xê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free