HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Catarina

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Catherine

Từ tương đương

EnglishCatherine
Españolcatalina
FrançaisCatherine
37 more languages
العربيةكَاتْرِين
БеларускаяКацярына
БългарскиКатерина
CatalàCaterina
ČeštinaKateřina
CymraegCatrin
DeutschKatharina
EsperantoKatarino
GaeilgeCaitríona
ʻŌlelo HawaiʻiKakalina
MagyarKatalin
ÍslenskaKatrín
ItalianoCaterina
ქართულიეკატერინე
한국어캐서린
LietuviųKotryna
LatviešuKatrīna
NederlandsCatharijne
PolskiKatarzyna
PortuguêsCatarina
RomânăCatalina
SlovenčinaKatarína
SvenskaKatarina
УкраїнськаКатерина
中文凱瑟琳
繁體中文凱瑟琳

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Catarina được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free