HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Catalunya

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

một vùng tự trị tại Tây Ban Nha.

Từ tương đương

Españolcataluña
FrançaisCatalogne
PortuguêsCatalunha
1 more languages
NederlandsCatalonië

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Catalunya được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free