HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Cát-man-đu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaːt̚˧˦ maːn˧˧ ʔɗu˧˧]

Định nghĩa

Kathmandu (the capital city of Nepal)

Từ tương đương

Afrikaans Katmandoe
বাংলা কাঠমান্ডু
བོད་སྐད། ཡམ་བུ ཡུམ་བུ
Čeština Káthmándú
Deutsch Kathmandu
Ελληνικά Κατμαντού
English Kathmandu
Esperanto Katmando Katmanduo
Español Katmandú
ગુજરાતી ખટમંડુ
हिन्दी काठमांडू
Magyar Katmandu
Հայերեն Կատմանդու
Italiano Katmandu
日本語 カトマンズ
ភាសាខ្មែរ កដ្ឋមណ្ឌូ
한국어 카트만두
Македонски Катманду
മലയാളം കാഠ്മാണ്ഡു
नेपाली काठमाडौं
Nederlands Kathmandu
ਪੰਜਾਬੀ ਕਠਮੰਡੂ
Polski Katmandu
Português Katmandu
Русский Катманду
Slovenčina Káthmandu
Svenska Katmandu
Türkçe Katmandu
Українська Катманду
中文 加德滿都
繁體中文 加德滿都

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Cát-man-đu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free