HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Cát-man-đu

Danh từ CEFR B2
[kaːt̚˧˦ maːn˧˧ ʔɗu˧˧]

Định nghĩa

Kathmandu (the capital city of Nepal)

Từ tương đương

31 more languages
AfrikaansKatmandoe
བོད་སྐད།ཡམ་བུཡུམ་བུ
ČeštinaKáthmándú
DeutschKathmandu
ΕλληνικάΚατμαντού
ગુજરાતીખટમંડુ
हिन्दीकाठमांडू
MagyarKatmandu
ՀայերենԿատմանդու
ItalianoKatmandu
ភាសាខ្មែរកដ្ឋមណ្ឌូ
한국어카트만두
МакедонскиКатманду
नेपालीकाठमाडौं
NederlandsKathmandu
ਪੰਜਾਬੀਕਠਮੰਡੂ
PolskiKatmandu
PortuguêsKatmandu
РусскийКатманду
SlovenčinaKáthmandu
SvenskaKatmandu
TürkçeKatmandu
УкраїнськаКатманду
繁體中文加德滿都

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Cát-man-đu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free