HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cát tuyến | Babel Free

Noun CEFR B2
/[kaːt̚˧˦ twiən˧˦]/

Định nghĩa

Đường thẳng cắt một đường cong hoặc cắt một số đường thẳng cho trước.

Từ tương đương

English Secant

Ví dụ

“Cát tuyến của một đường tròn.”
“Cát tuyến của hai đường song song.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cát tuyến used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course