Nghĩa của buột tay | Babel Free
ɓuət˨˩ taj˧˧Định nghĩa
Để rơi khỏi tay một cách tự nhiên hoặc do vô ý.
Ví dụ
“buột tay đánh rơi cái chén”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free