bướu
Định nghĩa
- U nổi to trên thân thể.
- Chỗ lồi to trên thân gỗ.
Từ tương đương
36 more languages
Българскигуша
བོད་སྐད།ལྦ་བ
Cymraegchwydd y gwddf
Ελληνικάβρογχοκήλη
Suomistruuma
Gaeilgeainglis
Հայերենխպիպ
Bahasa Indonesiagondok
Italianogozzo
日本語甲状腺腫
한국어갑상선종
Latinastruma
LëtzebuergeschKrapp
Te Reo Māoritenga
မြန်မာလည်ပင်းကြီးရောဂါ
ਪੰਜਾਬੀਗਿੱਲ੍ਹੜ
Polskiwole
Românăgușă
Русскийзоб
Tagalogbosyo
Türkçeguatr
Українськаволо
Tiếng Việtbướu cổ
Ví dụ
“Nổi bướu.”
“Bướu lạc đà.”
“Đẽo bướu gỗ.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free