HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bướu

Danh từ CEFR C1 Standard
[ʔɓiəw˧˦]

Định nghĩa

  1. U nổi to trên thân thể.
  2. Chỗ lồi to trên thân gỗ.

Từ tương đương

Françaisgoitre
36 more languages
Българскигуша
བོད་སྐད།ལྦ་བ
Češtinastrumavole
Ελληνικάβρογχοκήλη
Suomistruuma
Gaeilgeainglis
Հայերենխպիպ
Bahasa Indonesiagondok
Italianogozzo
日本語甲状腺腫
한국어갑상선종
Latinastruma
LëtzebuergeschKrapp
Te Reo Māoritenga
Македонскигушаструма
Nederlandskropstruma
ਪੰਜਾਬੀਗਿੱਲ੍ਹੜ
Polskiwole
Românăgușă
Русскийзоб
Српскиgušakropvoleгушазоб
Tagalogbosyo
Türkçeguatr
Українськаволо
Tiếng Việtbướu cổ

Ví dụ

“Nổi bướu.”
“Bướu lạc đà.”
“Đẽo bướu gỗ.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bướu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free