HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của binh khí | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓïŋ˧˧ xi˧˦]

Định nghĩa

Vũ khí của lực lượng vũ trang (nói khái quát).

Từ tương đương

العربية سلاح
Беларуская зброя
Български оръжие
Čeština výzbroj zbraň
Deutsch Bewaffnung Waffen
Ελληνικά οπλισμός
English weapon Weaponry
Esperanto armilaro
Español armas
فارسی سلاح
Suomi aseistus
Français armement arsenal
Gaeilge airm
Magyar fegyverzet
Italiano armi
日本語 兵器 武器
한국어 무기 병기
Kurdî Arsenal
Latina arma
ລາວ ອາວຸດ
Македонски вооружување оружје
Polski bron uzbrojenie
Português armamento armas
Slovenčina výzbroj
Српски arsenal оружје
Тоҷикӣ силоҳ
ไทย อาวุธ
Українська зброя озбро́єння
Tiếng Việt vũ khí

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem binh khí được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free