HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

binh khí

Danh từ CEFR B2
[ʔɓïŋ˧˧ xi˧˦]

Định nghĩa

Vũ khí của lực lượng vũ trang (nói khái quát).

Từ tương đương

Españolarmas
31 more languages
العربيةسلاح
Беларускаязброя
Българскиоръжие
Ελληνικάοπλισμός
Esperantoarmilaro
فارسیسلاح
Gaeilgeairm
Italianoarmi
日本語兵器武器
ភាសាខ្មែរសព្វាវុធអាវុធ
한국어무기병기
KurdîArsenal
Latinaarma
Portuguêsarmamentoarmas
Slovenčinavýzbroj
Тоҷикӣсилоҳ
Українськазброяозбро́єння
Tiếng Việtvũ khí

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem binh khí được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free