HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của binh chủng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓïŋ˧˧ t͡ɕʊwŋ͡m˧˩]

Định nghĩa

Từng loại tổ chức bộ đội, có nhiệm vụ đặc biệt, có cấp bậc thấp hơn quân chủng.

Từ tương đương

Français arme armé armé armée armée armée
Русский род войск

Ví dụ

“Binh chủng pháo binh”
“Các quân chủng, binh chủng của quân đội nhân dân (Võ Nguyên Giáp)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem binh chủng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free