Nghĩa của binh chủng | Babel Free
[ʔɓïŋ˧˧ t͡ɕʊwŋ͡m˧˩]Định nghĩa
Từng loại tổ chức bộ đội, có nhiệm vụ đặc biệt, có cấp bậc thấp hơn quân chủng.
Ví dụ
“Binh chủng pháo binh”
“Các quân chủng, binh chủng của quân đội nhân dân (Võ Nguyên Giáp)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free