biệt lập
Định nghĩa
Tách riêng ra một mình.
Từ tương đương
Englishto be independent
Españolpertenecer
Ví dụ
“Sống biệt lập.”
“Ngôi nhà biệt lập ở bìa rừng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free