Nghĩa của biếng | Babel Free
[ʔɓiəŋ˧˦]Định nghĩa
- Lười, trễ nải, không chịu làm.
- Không thiết làm việc gì đó, do mệt mỏi hay chán chường.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free