HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

biêng biếc

Tính từ CEFR B2
ɓiəŋ˧˧ ɓiək˧˥

Định nghĩa

Màu xanh ở mức độ cao, và thuần khiết, nhìn thích mắt.

Ví dụ

“Nước biển xanh biêng biếc.”
“Trải ra trước mắt là khoảng không gian rộng và thuần khiết một màu xanh biêng biếc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem biêng biếc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free