biến thể
Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“biến thể delta”
the delta variant
“Biến thể của âm vị.”
“Thơ lục bát biến thể.”
“Mua thêm biến thế.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free