Nghĩa của biên thuỳ | Babel Free
[ʔɓiən˧˧ tʰwi˨˩]Định nghĩa
- Xem biên thuỳ
- biên giới.
Ví dụ
“"Nghênh ngang một cõi biên thuỳ, Thiếu gì cô quả, thiếu gì bá vương!" (TKiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free