biên kịch
Định nghĩa
Người làm công việc sáng tác hoặc biên tập kịch bản.
Từ tương đương
23 more languages
العربيةكَاتِب اَلسِّينَارْيُو
Catalàguionista
Češtinascénárista
DeutschDrehbuchautorDrehbuchautorinDrehbuchschreiberDrehbuchschreiberinFilmautorFilmautorinFilmszenaristFilmszenaristinSzenaristSzenaristin
Ελληνικάσεναριογράφος
Esperantoscenaristo
Eestistsenarist
Magyarforgatókönyvíró
Հայերենսցենարիստ
日本語脚本家
Қазақ тілісценарийші
한국어각본가
Portuguêsroteirista
Svenskamanusförfattare
Українськасценарист
O'zbekchassenarist
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free