HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ban công | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːn˧˧ kəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

  1. Phần nhô ra ngoài tầng gác, có lan can và có cửa thông vào phòng.
  2. Một xã thuộc huyện Trạm Tấu, tỉnh Yên Bái, Việt Nam.
  3. (trường học, bệnh viện) nửa quốc lập, nửa dân lập.

Từ tương đương

English balcony

Ví dụ

“trường tiểu học bán công”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ban công được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free