HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Ba Lê | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaː˧˧ le˧˧]

Định nghĩa

  1. Paris (tên thủ đô và thành phố lớn nhất của Pháp).
  2. Nghệ thuật múa cổ điển trên sân khấu thể hiện một chủ đề nhất định, có nhạc đệm.
  3. H. Ba Tơ, Quảng Ngãi.

Từ tương đương

العربية باليه
Български балет
Bosanski balet балет
Català ballet
Čeština balet baletní
Deutsch Ballett
Ελληνικά μπαλέτο μπαλλέτο
English ballet Ballet Paris
Esperanto baleto baletoj
Español baile ballet
Eesti ballett
Suomi baletti
Français ballet
Gaeilge baile
עברית בלט
Hrvatski balet балет
Magyar balett
Հայերեն բալետ
Bahasa Indonesia balet
Italiano balletto
日本語 バレエ
ქართული ბალეტი
Қазақша балет
한국어 발레
Kurdî bale bale balet Parîs
Македонски балет
Монгол балет
မြန်မာဘာသာ ဘဲလေး
Nederlands ballet
Português balé ballet
Română balet
Русский балет балетный
Slovenščina balet
Shqip balet
Српски balet балет
Svenska balett
Türkçe bale
ئۇيغۇرچە بالېت
Українська балет
中文 芭蕾舞
ZH-TW 芭蕾舞

Ví dụ

“Chánh phủ bảo hộ thường nói: cái việc dẹp loạn là để an dân, làm mấy con đường hỏa xa, mấy cái học đường, mấy cái nhà thương là để khai hóa xứ An Nam mình. Cái công lao ấy thì báo chương Ba Lê nhan nhản đăng lên, […]”

The colonial government often claimed that suppressing rebellions was to bring peace to the people, that building railways, schools, and hospitals was to civilize our land of Annam. Such merits were widely and repeatedly published in Parisian newspapers, […]

“múa ba lê”

to perform ballet

“Luân Đôn và Ba Lê.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ba Lê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free